11×

Phiếu bài tập bảng nhân 11

Phiếu bài tập bảng cửu chương 11 in miễn phí kèm đáp án. Gồm 5 mẫu in sẵn và công cụ tạo đề tùy chỉnh dạng câu hỏi, số lượng bài tập cùng bố cục in.

Tự tạo phiếu bài tập bảng nhân 11×

Tự tạo phiếu bài tập bảng nhân 11×

Công cụ dưới đây đã được chọn sẵn bảng nhân 11. Bạn có thể thay đổi dạng bài, số lượng câu và bố cục trang rồi in ra.

Dạng bài
Câu hỏi
Số cột

Phiếu bài tập bảng nhân 11 in sẵn

5 mẫu bài tập dành riêng cho bảng nhân 11, từ tính xuôi, xáo trộn đến tìm số còn thiếu. Mỗi mẫu in gọn trên một trang kèm đáp án ở trang thứ hai.

— Bảng nhân 11

Họ và tên Ngày Điểm số: ___ / 12
  1. 11 × 1 = 
  2. 11 × 2 = 
  3. 11 × 3 = 
  4. 11 × 4 = 
  5. 11 × 5 = 
  6. 11 × 6 = 
  7. 11 × 7 = 
  8. 11 × 8 = 
  9. 11 × 9 = 
  10. 11 × 10 = 
  11. 11 × 11 = 
  12. 11 × 12 = 
Hiện đáp án

1. 11  ·  2. 22  ·  3. 33  ·  4. 44  ·  5. 55  ·  6. 66  ·  7. 77  ·  8. 88  ·  9. 99  ·  10. 110  ·  11. 121  ·  12. 132

Bảng nhân 11 times-tables.org

— Bảng nhân 11

Họ và tên Ngày Điểm số: ___ / 12
  1. 11 × 6 = 
  2. 11 × 4 = 
  3. 11 × 11 = 
  4. 11 × 12 = 
  5. 11 × 3 = 
  6. 11 × 8 = 
  7. 11 × 1 = 
  8. 11 × 10 = 
  9. 11 × 7 = 
  10. 11 × 5 = 
  11. 11 × 2 = 
  12. 11 × 9 = 
Hiện đáp án

1. 66  ·  2. 44  ·  3. 121  ·  4. 132  ·  5. 33  ·  6. 88  ·  7. 11  ·  8. 110  ·  9. 77  ·  10. 55  ·  11. 22  ·  12. 99

Bảng nhân 11 times-tables.org

— Bảng nhân 11

Họ và tên Ngày Điểm số: ___ / 12
  1. 11 × = 66
  2.  × 4 = 44
  3. 11 × = 121
  4.  × 12 = 132
  5. 11 × = 33
  6.  × 8 = 88
  7. 11 × = 11
  8.  × 10 = 110
  9. 11 × = 77
  10.  × 5 = 55
  11. 11 × = 22
  12.  × 9 = 99
Hiện đáp án

1. 6  ·  2. 11  ·  3. 11  ·  4. 11  ·  5. 3  ·  6. 11  ·  7. 1  ·  8. 11  ·  9. 7  ·  10. 11  ·  11. 2  ·  12. 11

Bảng nhân 11 times-tables.org

— Bảng nhân 11

Họ và tên Ngày Điểm số: ___ / 12
  1. 11 × 6 = 68TF
  2. 11 × 4 = 43TF
  3. 11 × 11 = 131TF
  4. 11 × 12 = 132TF
  5. 11 × 3 = 33TF
  6. 11 × 8 = 86TF
  7. 11 × 1 = 11TF
  8. 11 × 10 = 110TF
  9. 11 × 7 = 77TF
  10. 11 × 5 = 55TF
  11. 11 × 2 = 22TF
  12. 11 × 9 = 99TF
Hiện đáp án

1. F  ·  2. F  ·  3. F  ·  4. T  ·  5. T  ·  6. F  ·  7. T  ·  8. T  ·  9. T  ·  10. T  ·  11. T  ·  12. T

Bảng nhân 11 times-tables.org

— Bảng nhân 11

Họ và tên Ngày Điểm số: ___ / 20
  1. 10 × 5 = 
  2. 11 × 2 = 
  3. 11 × 5 = 
  4. 11 × 4 = 
  5. 11 × 7 = 
  6. 12 × 10 = 
  7. 10 × 11 = 
  8. 12 × 5 = 
  9. 12 × 1 = 
  10. 11 × 6 = 
  11. 11 × 8 = 
  12. 10 × 1 = 
  13. 12 × 3 = 
  14. 11 × 10 = 
  15. 12 × 11 = 
  16. 10 × 8 = 
  17. 11 × 1 = 
  18. 12 × 6 = 
  19. 11 × 11 = 
  20. 12 × 9 = 
Hiện đáp án

1. 50  ·  2. 22  ·  3. 55  ·  4. 44  ·  5. 77  ·  6. 120  ·  7. 110  ·  8. 60  ·  9. 12  ·  10. 66  ·  11. 88  ·  12. 10  ·  13. 36  ·  14. 110  ·  15. 132  ·  16. 80  ·  17. 11  ·  18. 72  ·  19. 121  ·  20. 108

Bảng nhân 11 times-tables.org

Công cụ tạo phiếu bài tập bảng cửu chương

Tạo phiếu bài tập bảng nhân chỉ trong 20 giây. Tùy chọn bảng nhân, dạng câu hỏi và bố cục, sau đó in trực tiếp hoặc lưu file PDF. Không cần cài đặt, không cần đăng ký.

Mở công cụ tạo bài tập

Bạn muốn luyện tập trực tuyến trên màn hình?

Trang bảng nhân 11 có sẵn lộ trình 6 bước và các trò chơi bám sát bảng nhân 11.

Phiếu bài tập theo từng bảng nhân

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

Chia sẻ trang này