10×

Phiếu bài tập bảng nhân 10

Phiếu bài tập bảng cửu chương 10 in miễn phí kèm đáp án. Gồm 5 mẫu in sẵn và công cụ tạo đề tùy chỉnh dạng câu hỏi, số lượng bài tập cùng bố cục in.

Tự tạo phiếu bài tập bảng nhân 10×

Tự tạo phiếu bài tập bảng nhân 10×

Công cụ dưới đây đã được chọn sẵn bảng nhân 10. Bạn có thể thay đổi dạng bài, số lượng câu và bố cục trang rồi in ra.

Dạng bài
Câu hỏi
Số cột

Phiếu bài tập bảng nhân 10 in sẵn

5 mẫu bài tập dành riêng cho bảng nhân 10, từ tính xuôi, xáo trộn đến tìm số còn thiếu. Mỗi mẫu in gọn trên một trang kèm đáp án ở trang thứ hai.

— Bảng nhân 10

Họ và tên Ngày Điểm số: ___ / 12
  1. 10 × 1 = 
  2. 10 × 2 = 
  3. 10 × 3 = 
  4. 10 × 4 = 
  5. 10 × 5 = 
  6. 10 × 6 = 
  7. 10 × 7 = 
  8. 10 × 8 = 
  9. 10 × 9 = 
  10. 10 × 10 = 
  11. 10 × 11 = 
  12. 10 × 12 = 
Hiện đáp án

1. 10  ·  2. 20  ·  3. 30  ·  4. 40  ·  5. 50  ·  6. 60  ·  7. 70  ·  8. 80  ·  9. 90  ·  10. 100  ·  11. 110  ·  12. 120

Bảng nhân 10 times-tables.org

— Bảng nhân 10

Họ và tên Ngày Điểm số: ___ / 12
  1. 10 × 9 = 
  2. 10 × 10 = 
  3. 10 × 11 = 
  4. 10 × 4 = 
  5. 10 × 5 = 
  6. 10 × 2 = 
  7. 10 × 1 = 
  8. 10 × 8 = 
  9. 10 × 7 = 
  10. 10 × 6 = 
  11. 10 × 3 = 
  12. 10 × 12 = 
Hiện đáp án

1. 90  ·  2. 100  ·  3. 110  ·  4. 40  ·  5. 50  ·  6. 20  ·  7. 10  ·  8. 80  ·  9. 70  ·  10. 60  ·  11. 30  ·  12. 120

Bảng nhân 10 times-tables.org

— Bảng nhân 10

Họ và tên Ngày Điểm số: ___ / 12
  1. 10 × = 90
  2.  × 10 = 100
  3. 10 × = 110
  4.  × 4 = 40
  5. 10 × = 50
  6.  × 2 = 20
  7. 10 × = 10
  8.  × 8 = 80
  9. 10 × = 70
  10.  × 6 = 60
  11. 10 × = 30
  12.  × 12 = 120
Hiện đáp án

1. 9  ·  2. 10  ·  3. 11  ·  4. 10  ·  5. 5  ·  6. 10  ·  7. 1  ·  8. 10  ·  9. 7  ·  10. 10  ·  11. 3  ·  12. 10

Bảng nhân 10 times-tables.org

— Bảng nhân 10

Họ và tên Ngày Điểm số: ___ / 12
  1. 10 × 9 = 90TF
  2. 10 × 10 = 100TF
  3. 10 × 11 = 110TF
  4. 10 × 4 = 40TF
  5. 10 × 5 = 49TF
  6. 10 × 2 = 20TF
  7. 10 × 1 = 10TF
  8. 10 × 8 = 80TF
  9. 10 × 7 = 70TF
  10. 10 × 6 = 60TF
  11. 10 × 3 = 30TF
  12. 10 × 12 = 108TF
Hiện đáp án

1. T  ·  2. T  ·  3. T  ·  4. T  ·  5. F  ·  6. T  ·  7. T  ·  8. T  ·  9. T  ·  10. T  ·  11. T  ·  12. F

Bảng nhân 10 times-tables.org

— Bảng nhân 10

Họ và tên Ngày Điểm số: ___ / 20
  1. 10 × 4 = 
  2. 10 × 6 = 
  3. 9 × 6 = 
  4. 10 × 8 = 
  5. 10 × 2 = 
  6. 11 × 12 = 
  7. 9 × 11 = 
  8. 9 × 4 = 
  9. 10 × 1 = 
  10. 10 × 12 = 
  11. 9 × 1 = 
  12. 11 × 11 = 
  13. 10 × 9 = 
  14. 10 × 11 = 
  15. 10 × 5 = 
  16. 11 × 6 = 
  17. 11 × 7 = 
  18. 9 × 10 = 
  19. 9 × 12 = 
  20. 9 × 9 = 
Hiện đáp án

1. 40  ·  2. 60  ·  3. 54  ·  4. 80  ·  5. 20  ·  6. 132  ·  7. 99  ·  8. 36  ·  9. 10  ·  10. 120  ·  11. 9  ·  12. 121  ·  13. 90  ·  14. 110  ·  15. 50  ·  16. 66  ·  17. 77  ·  18. 90  ·  19. 108  ·  20. 81

Bảng nhân 10 times-tables.org

Công cụ tạo phiếu bài tập bảng cửu chương

Tạo phiếu bài tập bảng nhân chỉ trong 20 giây. Tùy chọn bảng nhân, dạng câu hỏi và bố cục, sau đó in trực tiếp hoặc lưu file PDF. Không cần cài đặt, không cần đăng ký.

Mở công cụ tạo bài tập

Bạn muốn luyện tập trực tuyến trên màn hình?

Trang bảng nhân 10 có sẵn lộ trình 6 bước và các trò chơi bám sát bảng nhân 10.

Phiếu bài tập theo từng bảng nhân

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

Chia sẻ trang này